⭐ POTASSIUM ACETATE – MUỐI ACETATE CỦA KALI CHO THỰC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
📌 Potassium Acetate là gì?
Potassium Acetate (tên kỹ thuật: Potassium Acetate / Potassium Ethanoate / Acetic Acid Potassium Salt / Potassium Salt of Acetic Acid / Kali Acetate) là một muối kali của acid acetic, có công thức hóa học CH₃COOK hoặc C₂H₃KO₂, số CAS 127-08-2 và khối lượng phân tử khoảng 98,14 g/mol. Đây là một hợp chất ion gồm ion K⁺ và ion acetate CH₃COO⁻, có khả năng hòa tan tốt trong nước và có tính hút ẩm mạnh.
Potassium Acetate thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng, không mùi hoặc có mùi acid acetic nhẹ. Nhờ khả năng hòa tan cao, tính chất đệm và khả năng cung cấp ion potassium, Potassium Acetate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm, tổng hợp hóa chất, xử lý công nghiệp và chất chống đóng băng. Trong ngành thực phẩm, Potassium Acetate được biết đến với mã phụ gia INS 261(i) / E261 và được sử dụng với vai trò chất điều chỉnh độ acid và chất bảo quản trong những ứng dụng phù hợp.
📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của Potassium Acetate
Tính chất vật lý
| Tên sản phẩm | Potassium Acetate |
| Tên khác | Potassium Ethanoate, Acetic Acid Potassium Salt, Kali Acetate |
| Dạng sản phẩm | Tinh thể hoặc bột tinh thể |
| Màu sắc | Không màu hoặc trắng |
| Mùi | Không mùi hoặc mùi acid acetic nhẹ |
| Độ tan | Rất dễ tan trong nước; tan trong ethanol |
| Tính chất đặc trưng | Hút ẩm mạnh, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí |
Thông số kỹ thuật điển hình
| Tên hóa học | Potassium Acetate |
| CAS Number | 127-08-2 |
| Công thức hóa học | CH₃COOK / C₂H₃KO₂ |
| Khối lượng phân tử | 98,14 g/mol |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,0% theo tiêu chuẩn JECFA đối với phụ gia thực phẩm |
| pH | 7,5 – 9,0 đối với dung dịch nước 5% |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,57 g/cm³ ở 25°C đối với sản phẩm tinh thể |
| Mã phụ gia thực phẩm | INS 261(i) / E261 |
| Nhóm nguyên liệu | Acetate Salt / pH Regulator / Buffer / Preservative / Industrial Chemical |
COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.
Đặc trưng nổi bật của Potassium Acetate
- Độ tan cao: Potassium Acetate rất dễ tan trong nước, phù hợp với các công thức dung dịch, hệ đệm và quy trình cần bổ sung ion acetate hoặc potassium.
- Tính hút ẩm: sản phẩm có tính deliquescent, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí nên cần được bảo quản trong bao bì kín và môi trường khô ráo.
- Khả năng điều chỉnh pH: Potassium Acetate có thể được sử dụng trong hệ đệm và các công thức cần kiểm soát độ acid.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ứng dụng làm chất điều chỉnh độ acid và chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm phù hợp.
- Sử dụng làm chất đệm và chất điều chỉnh pH trong các quy trình hóa học.
- Ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu và tổng hợp hữu cơ.
- Sử dụng trong một số hệ thống chống đóng băng và khử băng công nghiệp.
Nhà sản xuất
YC0001
Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn
📌 Ứng dụng của Potassium Acetate
🔹 Ứng dụng trong ngành thực phẩm
- Được sử dụng trong ngành thực phẩm với mã INS 261(i) / E261, thuộc nhóm chất phụ gia có chức năng điều chỉnh độ acid và bảo quản.
- Đối với thực phẩm, cần lựa chọn đúng Food Grade và tuân thủ quy định phụ gia của thị trường áp dụng; không nên sử dụng sản phẩm công nghiệp thông thường để thay thế nguyên liệu thực phẩm.
🔹 Ứng dụng làm chất đệm và điều chỉnh pH
- Potassium Acetate có thể được sử dụng trong các hệ thống cần duy trì và kiểm soát pH nhờ cân bằng giữa ion potassium và acetate.
- Đặc tính này được ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu hóa học và các quy trình công nghiệp.
🔹 Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất
- Được sử dụng làm nguyên liệu, chất điều chỉnh phản ứng, chất trung gian hoặc base trong một số quá trình tổng hợp hóa học.
- Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình liên quan đến polymer, xử lý vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng.
🔹 Ứng dụng chống đóng băng và khử băng
- Dung dịch được sử dụng trong một số ứng dụng de-icing và anti-freeze nhờ khả năng làm giảm điểm đóng băng của nước.
- Đây là một lựa chọn trong những hệ thống cần sử dụng chất khử băng gốc acetate, đặc biệt khi muốn hạn chế việc sử dụng các muối chloride trong một số điều kiện công nghệ.
🔹 Ứng dụng trong dược phẩm và phòng thí nghiệm
- Được sử dụng trong một số chế phẩm dược phẩm và sản phẩm bổ sung potassium nhằm cung cấp ion potassium hoặc hỗ trợ cân bằng điện giải theo chỉ định chuyên môn.
- Đối với ứng dụng dược phẩm hoặc phân tích, cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn như USP/NF, Ph. Eur., BP hoặc ACS theo yêu cầu.
📌 Ưu điểm nổi bật của Potassium Acetate
- Độ tinh khiết cao: các sản phẩm Potassium Acetate chuyên dụng có thể đạt độ tinh khiết cao, phù hợp cho nhiều yêu cầu kỹ thuật.
- Hòa tan tốt trong nước: thuận tiện cho việc pha chế dung dịch và sử dụng trong các quy trình công nghiệp.
- Đa chức năng: có thể đóng vai trò chất đệm, chất điều chỉnh pH, nguyên liệu tổng hợp, chất bảo quản thực phẩm hoặc tác nhân chống đóng băng tùy cấp độ và ứng dụng.
- Ứng dụng rộng: phù hợp với nhiều ngành từ thực phẩm, hóa chất, dược phẩm đến nghiên cứu và xử lý công nghiệp.
📌 Tại sao nên mua Potassium Acetate tại FREKHEM?
- Cung cấp theo nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
- Hỗ trợ cung cấp COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn cấp độ sản phẩm phù hợp cho thực phẩm, công nghiệp, phòng thí nghiệm hoặc các ứng dụng chuyên biệt.
- Đáp ứng nhu cầu mua số lượng nhỏ đến số lượng công nghiệp tùy yêu cầu.
| Công ty TNHH FREKHEHM | Chuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng |
|---|---|
| Văn phòng: | Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM |
| Email: | contact@frekhehm.com.vn |
| Hotline: | +84372474578 |





