Home » Products » 1-METHYLPYRROLIDINE

1-METHYLPYRROLIDINE

SL0005

1-Methylpyrrolidine (tên kỹ thuật: 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine / N-Methyltetrahydropyrrole / Pyrrolidine, 1-methyl- / Methylpyrrolidine) là một hợp chất amin dị vòng thuộc nhóm pyrrolidine, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất trung gian, nghiên cứu hóa dược và một số ứng dụng hóa chất chuyên dụng. 1-Methylpyrrolidine nổi bật nhờ cấu trúc amin bậc ba dạng vòng, tính base, khả năng hòa tan tốt trong nước và tính phản ứng của nguyên tử nitrogen. Theo PubChem, 1-Methylpyrrolidine có CAS No. 120-94-5, công thức phân tử C5H11N, tên IUPAC là 1-Methylpyrrolidine và khối lượng phân tử 85,15 g/mol.

📋 Bảng mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm 1-Methylpyrrolidine
Tên kỹ thuật 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine / N-Methyltetrahydropyrrole / Pyrrolidine, 1-methyl- / Methylpyrrolidine
Nhóm sản phẩm Heterocyclic Amine, Organic Chemical, Chemical Intermediate, Specialty Chemical.
Thành phần chính 1-Methylpyrrolidine.
Dạng Chất lỏng.
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, theo thông tin ngoại quan của sản phẩm thương mại.
Cơ chế chính 1-Methylpyrrolidine hoạt động chủ yếu như một amin dị vòng, dung môi và chất trung gian hóa học. Nhờ cấu trúc pyrrolidine năm thành viên với nguyên tử nitrogen mang nhóm methyl, hợp chất có tính base và có khả năng tham gia nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. PubChem ghi nhận 1-Methylpyrrolidine có vai trò như một solvent và chemical intermediate trong các cơ sở dữ liệu hóa chất.
Độ tan 1-Methylpyrrolidine có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước theo dữ liệu tham khảo của TCI. Khả năng hòa tan trong các hệ dung môi khác phụ thuộc vào thành phần, nhiệt độ, tỷ lệ phối trộn và điều kiện của từng quy trình.
Độ ổn định 1-Methylpyrrolidine cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp, tránh nguồn nhiệt và nguồn gây cháy. TCI khuyến nghị bảo quản sản phẩm ở nơi mát, tối, dưới 15°C, dưới khí trơ và tránh tiếp xúc không cần thiết với không khí. Điều kiện bảo quản thực tế cần căn cứ vào TDS/SDS của từng nhà sản xuất.
Đặc tính nổi bật Low molecular weight, basic heterocyclic amine và good water miscibility; 1-Methylpyrrolidine có khối lượng phân tử khoảng 85,15 g/mol, nhiệt độ sôi khoảng 76°C, tỷ trọng khoảng 0,80 ở 20°C và có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước. TCI cũng công bố điểm chớp cháy khoảng 3°C, cho thấy sản phẩm là chất lỏng dễ cháy cần được kiểm soát nghiêm ngặt khi lưu trữ và sử dụng.
CAS Number 120-94-5
Công thức phân tử C5H11N
Khối lượng phân tử 85,15 g/mol
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng −90°C
Nhiệt độ sôi Khoảng 76°C
Tỷ trọng Khoảng 0,80 ở 20°C
Chỉ số khúc xạ Khoảng 1,42
Điểm chớp cháy Khoảng 3°C
Quy cách đóng gói __
Nhà sản xuất SL0005
Xuất xứ __
Ứng dụng chính
  • Chất trung gian hóa học: 1-Methylpyrrolidine được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ nhờ cấu trúc amin dị vòng.
  • Dung môi: Hợp chất được ghi nhận với vai trò dung môi trong một số ứng dụng hóa học và quy trình tổng hợp.
  • Hóa dược: Khung pyrrolidine là một cấu trúc quan trọng trong hóa học dược phẩm; 1-Methylpyrrolidine có thể được sử dụng làm building block hoặc nguyên liệu trung gian cho nghiên cứu tổng hợp.
  • Hóa chất chuyên dụng: Được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển các hợp chất hữu cơ chứa nitrogen và các sản phẩm hóa chất chuyên biệt.
  • Hóa học tổng hợp: Tính base và đặc tính nucleophilic của nitrogen khiến 1-Methylpyrrolidine có giá trị trong một số phản ứng tổng hợp hữu cơ.
  • Phòng thí nghiệm & nghiên cứu: Được sử dụng trong nghiên cứu hóa học, tổng hợp hữu cơ và phát triển các quy trình hóa học tùy theo cấp độ tinh khiết.
Bảo quản Bảo quản trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, mát, thông thoáng và tránh nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa. TCI khuyến nghị bảo quản ở nơi mát và tối, dưới khoảng 15°C, dưới khí trơ và tránh tiếp xúc với không khí. Do sản phẩm có điểm chớp cháy thấp, khu vực lưu trữ cần được kiểm soát nguồn gây cháy và tuân thủ SDS của nhà sản xuất.
Hạn sử dụng Theo hạn sử dụng được công bố trên bao bì, COA và tài liệu kỹ thuật của từng nhà sản xuất.

Hotline: +84 372 474 578

Email: contact@frekhehm.com.vn

Quay lại –> Tất cả sản phẩm

Danh mục:

⭐ 1-METHYLPYRROLIDINE – AMIN DỊ VÒNG VÀ CHẤT TRUNG GIAN HÓA HỌC CHUYÊN DỤNG

📌 1-Methylpyrrolidine là gì?

1-Methylpyrrolidine (tên hóa học: 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine / N-Methyltetrahydropyrrole / Pyrrolidine, 1-methyl- / Methylpyrrolidine / CAS No. 120-94-5) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin dị vòng, có công thức phân tử C5H11N và khối lượng phân tử khoảng 85,15 g/mol. Theo dữ liệu PubChem, 1-Methylpyrrolidine là pyrrolidine được thay thế một nhóm methyl tại nguyên tử nitrogen và có tên IUPAC là 1-Methylpyrrolidine.

Sản phẩm này thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Hợp chất này có tính base, khả năng hòa tan tốt trong nước và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất trung gian, nghiên cứu dược phẩm và một số ứng dụng hóa chất chuyên dụng. TCI công bố sản phẩm 1-Methylpyrrolidine có độ tinh khiết từ 98% và có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.

📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của 1-Methylpyrrolidine

Tính chất vật lý

Tên sản phẩm 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine
Nhóm hóa học Amin dị vòng / Pyrrolidine
Dạng sản phẩm Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt
Đặc tính Amin bậc ba dạng vòng, có tính base, dễ bay hơi và tan hoàn toàn trong nước.

Thông số kỹ thuật điển hình

Tên hóa học 1-Methylpyrrolidine
CAS Number 120-94-5
Công thức phân tử C5H11N
Khối lượng phân tử 85,15 g/mol
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng -90°C
Nhiệt độ sôi Khoảng 76–80,5°C
Tỷ trọng Khoảng 0,80–0,805 ở 20–25°C
Độ tan Trộn lẫn hoàn toàn với nước theo dữ liệu TCI.
Nhóm nguyên liệu Amin dị vòng / Chemical Intermediate / Solvent

COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.

Đặc trưng nổi bật của 1-Methylpyrrolidine

  • Cấu trúc amin dị vòng: 1-Methylpyrrolidine có vòng pyrrolidine năm thành viên với nhóm methyl liên kết trên nguyên tử nitrogen.
  • Khối lượng phân tử thấp: với khối lượng phân tử khoảng 85,15 g/mol, chất có tính linh động và dễ bay hơi.
  • Khả năng hòa tan tốt: TCI ghi nhận sản phẩm này có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước.
  • Tính base: nitrogen trong cấu trúc amin góp phần tạo nên tính base và khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học hữu cơ.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
  • Ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển các hợp chất dược phẩm.
  • Sử dụng trong một số quy trình tổng hợp hóa chất chuyên dụng.
  • Ứng dụng như một dung môi trong một số hệ phản ứng và quy trình hóa học.

Xuất xứ/Nhà sản xuất

SL0005

Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn

📌 Ứng dụng của 1-Methylpyrrolidine

🔹 Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ

  • Sản phẩm này được sử dụng như một chemical intermediate trong các quy trình tổng hợp hữu cơ nhờ cấu trúc amin dị vòng và đặc tính phản ứng của nguyên tử nitrogen.
  • Cấu trúc pyrrolidine có thể được đưa vào nhiều phân tử hữu cơ mục tiêu, vì vậy 1-Methylpyrrolidine được quan tâm trong nghiên cứu và phát triển hóa chất chuyên dụng.

🔹 Ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm

  • Các cấu trúc pyrrolidine xuất hiện trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, khiến nhóm hóa chất này trở thành một cấu trúc quan trọng trong hóa dược.
  • Sản phẩm này có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian hoặc building block trong quá trình nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất chứa nitrogen.

🔹 Ứng dụng làm dung môi

  • PubChem ghi nhận sản phẩm này có vai trò là solvent trong các ứng dụng hóa học.
  • Đặc tính chất lỏng, khả năng hòa tan tốt và khả năng tương tác với các hệ hóa chất khác giúp hợp chất này được sử dụng trong một số quy trình tổng hợp và xử lý hóa chất chuyên biệt.

🔹 Hóa chất chuyên dụng trong nghiên cứu

  • Sản phẩm này được cung cấp dưới dạng hóa chất nghiên cứu với độ tinh khiết cao, trong đó TCI công bố cấp sản phẩm có độ tinh khiết >98,0% theo GC.
  • Hóa chất có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và phát triển các quy trình hóa học mới.

📌 Ưu điểm nổi bật của 1-Methylpyrrolidine

  • Khả năng hòa tan tốt: TCI ghi nhận sản phẩm có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.
  • Độ tinh khiết cao: sản phẩm thương mại có thể đạt độ tinh khiết từ 98% trở lên tùy nhà sản xuất và cấp chất lượng.
  • Nhiệt độ sôi thấp: khoảng 76°C theo dữ liệu TCI, phù hợp với những quy trình yêu cầu dung môi/chất lỏng có khả năng bay hơi tương đối cao.
  • Nhiều tên đồng nghĩa: 1-Methylpyrrolidine, N-Methylpyrrolidine, N-Methyltetrahydropyrrole và Pyrrolidine, 1-methyl- giúp thuận tiện trong quá trình tìm kiếm tài liệu quốc tế.

📌 Tại sao nên mua 1-Methylpyrrolidine tại FREKHEM?

  • Cung cấp đầy đủ COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn 1-Methylpyrrolidine phù hợp với từng ứng dụng.
  • Hỗ trợ cung cấp sản phẩm theo yêu cầu về độ tinh khiết và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Nguồn hàng đáp ứng nhu cầu từ R&D đến sản xuất quy mô lớn.
Công ty TNHH FREKHEHMChuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng
Văn phòng: Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM
Email: contact@frekhehm.com.vn
Hotline: +84372474578

Liên hệ ngay với chúng tôi

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.