⭐ 1-METHYLPYRROLIDINE – AMIN DỊ VÒNG VÀ CHẤT TRUNG GIAN HÓA HỌC CHUYÊN DỤNG
📌 1-Methylpyrrolidine là gì?
1-Methylpyrrolidine (tên hóa học: 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine / N-Methyltetrahydropyrrole / Pyrrolidine, 1-methyl- / Methylpyrrolidine / CAS No. 120-94-5) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin dị vòng, có công thức phân tử C5H11N và khối lượng phân tử khoảng 85,15 g/mol. Theo dữ liệu PubChem, 1-Methylpyrrolidine là pyrrolidine được thay thế một nhóm methyl tại nguyên tử nitrogen và có tên IUPAC là 1-Methylpyrrolidine.
Sản phẩm này thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Hợp chất này có tính base, khả năng hòa tan tốt trong nước và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất trung gian, nghiên cứu dược phẩm và một số ứng dụng hóa chất chuyên dụng. TCI công bố sản phẩm 1-Methylpyrrolidine có độ tinh khiết từ 98% và có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.
📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của 1-Methylpyrrolidine
Tính chất vật lý
| Tên sản phẩm | 1-Methylpyrrolidine / N-Methylpyrrolidine |
| Nhóm hóa học | Amin dị vòng / Pyrrolidine |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt |
| Đặc tính | Amin bậc ba dạng vòng, có tính base, dễ bay hơi và tan hoàn toàn trong nước. |
Thông số kỹ thuật điển hình
| Tên hóa học | 1-Methylpyrrolidine |
| CAS Number | 120-94-5 |
| Công thức phân tử | C5H11N |
| Khối lượng phân tử | 85,15 g/mol |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng -90°C |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 76–80,5°C |
| Tỷ trọng | Khoảng 0,80–0,805 ở 20–25°C |
| Độ tan | Trộn lẫn hoàn toàn với nước theo dữ liệu TCI. |
| Nhóm nguyên liệu | Amin dị vòng / Chemical Intermediate / Solvent |
COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.
Đặc trưng nổi bật của 1-Methylpyrrolidine
- Cấu trúc amin dị vòng: 1-Methylpyrrolidine có vòng pyrrolidine năm thành viên với nhóm methyl liên kết trên nguyên tử nitrogen.
- Khối lượng phân tử thấp: với khối lượng phân tử khoảng 85,15 g/mol, chất có tính linh động và dễ bay hơi.
- Khả năng hòa tan tốt: TCI ghi nhận sản phẩm này có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước.
- Tính base: nitrogen trong cấu trúc amin góp phần tạo nên tính base và khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học hữu cơ.
Ứng dụng tiêu biểu
- Sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
- Ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển các hợp chất dược phẩm.
- Sử dụng trong một số quy trình tổng hợp hóa chất chuyên dụng.
- Ứng dụng như một dung môi trong một số hệ phản ứng và quy trình hóa học.
Xuất xứ/Nhà sản xuất
SL0005
Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn
📌 Ứng dụng của 1-Methylpyrrolidine
🔹 Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ
- Sản phẩm này được sử dụng như một chemical intermediate trong các quy trình tổng hợp hữu cơ nhờ cấu trúc amin dị vòng và đặc tính phản ứng của nguyên tử nitrogen.
- Cấu trúc pyrrolidine có thể được đưa vào nhiều phân tử hữu cơ mục tiêu, vì vậy 1-Methylpyrrolidine được quan tâm trong nghiên cứu và phát triển hóa chất chuyên dụng.
🔹 Ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm
- Các cấu trúc pyrrolidine xuất hiện trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, khiến nhóm hóa chất này trở thành một cấu trúc quan trọng trong hóa dược.
- Sản phẩm này có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian hoặc building block trong quá trình nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất chứa nitrogen.
🔹 Ứng dụng làm dung môi
- PubChem ghi nhận sản phẩm này có vai trò là solvent trong các ứng dụng hóa học.
- Đặc tính chất lỏng, khả năng hòa tan tốt và khả năng tương tác với các hệ hóa chất khác giúp hợp chất này được sử dụng trong một số quy trình tổng hợp và xử lý hóa chất chuyên biệt.
🔹 Hóa chất chuyên dụng trong nghiên cứu
- Sản phẩm này được cung cấp dưới dạng hóa chất nghiên cứu với độ tinh khiết cao, trong đó TCI công bố cấp sản phẩm có độ tinh khiết >98,0% theo GC.
- Hóa chất có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và phát triển các quy trình hóa học mới.
📌 Ưu điểm nổi bật của 1-Methylpyrrolidine
- Khả năng hòa tan tốt: TCI ghi nhận sản phẩm có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.
- Độ tinh khiết cao: sản phẩm thương mại có thể đạt độ tinh khiết từ 98% trở lên tùy nhà sản xuất và cấp chất lượng.
- Nhiệt độ sôi thấp: khoảng 76°C theo dữ liệu TCI, phù hợp với những quy trình yêu cầu dung môi/chất lỏng có khả năng bay hơi tương đối cao.
- Nhiều tên đồng nghĩa: 1-Methylpyrrolidine, N-Methylpyrrolidine, N-Methyltetrahydropyrrole và Pyrrolidine, 1-methyl- giúp thuận tiện trong quá trình tìm kiếm tài liệu quốc tế.
📌 Tại sao nên mua 1-Methylpyrrolidine tại FREKHEM?
- Cung cấp đầy đủ COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn 1-Methylpyrrolidine phù hợp với từng ứng dụng.
- Hỗ trợ cung cấp sản phẩm theo yêu cầu về độ tinh khiết và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng đáp ứng nhu cầu từ R&D đến sản xuất quy mô lớn.
| Công ty TNHH FREKHEHM | Chuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng |
|---|---|
| Văn phòng: | Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM |
| Email: | contact@frekhehm.com.vn |
| Hotline: | +84372474578 |





