Home » Products » ETHYLENE GLYCOL

ETHYLENE GLYCOL

SL0002

Ethylene Glycol (tên kỹ thuật: Ethylene Glycol / Monoethylene Glycol / MEG / 1,2-Ethanediol / Ethane-1,2-diol / Glycol / Heat Transfer Fluid Component) là một hợp chất glycol thuộc nhóm diol, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Ethylene Glycol nổi bật nhờ khả năng tan hoàn toàn trong nước, nhiệt độ đóng băng thấp, nhiệt độ sôi cao, khả năng truyền nhiệt và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

📋 Bảng mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm Ethylene Glycol (MEG)
Tên kỹ thuật Ethylene Glycol / Monoethylene Glycol / MEG / 1,2-Ethanediol / Ethane-1,2-diol / Glycol
Nhóm sản phẩm Glycol, Heat Transfer Fluid Component, Chemical Intermediate, Industrial Chemical.
Thành phần chính Ethylene Glycol.
Dạng Chất lỏng.
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt nhất định, tùy theo grade và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Cơ chế chính Ethylene Glycol hoạt động như một glycol và chất truyền nhiệt, đồng thời là nguyên liệu trung gian quan trọng trong sản xuất polymer. Khi phối hợp với nước, Ethylene Glycol giúp làm giảm nhiệt độ đóng băng của dung dịch, nhờ đó hỗ trợ khả năng chống đông trong các hệ thống làm mát và truyền nhiệt. Trong ngành polymer, MEG tham gia sản xuất polyester và polyethylene terephthalate (PET).
Độ tan Tan hoàn toàn trong nước và có khả năng trộn lẫn với nhiều dung môi phân cực. Khả năng hòa tan và tương thích cụ thể phụ thuộc vào thành phần hệ thống, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện sử dụng.
Độ ổn định Ethylene Glycol có độ ổn định tốt khi được bảo quản và sử dụng trong điều kiện phù hợp. Sản phẩm có nhiệt độ sôi khoảng 197–198°C và nhiệt độ nóng chảy khoảng -13°C. Độ ổn định thực tế phụ thuộc vào độ tinh khiết, nhiệt độ, môi trường hóa học và điều kiện bảo quản.
Đặc tính nổi bật Low freezing point và heat transfer capability; tan hoàn toàn trong nước, có nhiệt độ sôi cao, hỗ trợ chống đông và truyền nhiệt, đồng thời là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất polyester, PET, nhựa polyester và nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp.
CAS Number __
Công thức phân tử __
Khối lượng phân tử __
Quy cách đóng gói __
Nhà sản xuất SL0002
Xuất xứ __
Ứng dụng chính
  • Chất chống đông & chất làm mát: Ethylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống chống đông, coolant và làm mát nhờ khả năng làm giảm nhiệt độ đóng băng của dung dịch khi phối hợp với nước.
  • Chất tải nhiệt: Được sử dụng trong một số hệ thống truyền nhiệt và làm mát công nghiệp, nơi cần kiểm soát nhiệt độ và hạn chế nguy cơ đóng băng.
  • Polyester & PET: MEG là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất polyethylene terephthalate (PET), polyester resin và sợi polyester.
  • Nhựa & polymer: Được sử dụng làm nguyên liệu trong quá trình sản xuất một số loại polymer và vật liệu polyester.
  • Dầu phanh & chất lỏng kỹ thuật: Ethylene Glycol hoặc các dẫn xuất glycol có thể được sử dụng trong một số công thức chất lỏng kỹ thuật tùy theo yêu cầu của sản phẩm.
  • Dung môi & hóa chất công nghiệp: Có thể được sử dụng làm dung môi hoặc nguyên liệu trung gian trong một số quy trình sản xuất hóa chất.
Bảo quản Bảo quản trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nhiệt độ quá cao và các điều kiện không phù hợp. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng và bảo quản theo hướng dẫn cụ thể trên TDS/SDS của từng grade.
Hạn sử dụng Theo hạn sử dụng được công bố trên bao bì, COA và tài liệu kỹ thuật của từng nhà sản xuất.

Hotline: +84 372 474 578

Email: contact@frekhehm.com.vn

Quay lại –> Tất cả sản phẩm

Danh mục:

⭐ ETHYLENE GLYCOL (MEG) – NGUYÊN LIỆU QUAN TRỌNG CHO CHẤT CHỐNG ĐÔNG, TRUYỀN NHIỆT VÀ SẢN XUẤT POLYESTER

📌 Ethylene Glycol là gì?

Ethylene Glycol (tên kỹ thuật: Ethylene Glycol / Monoethylene Glycol / MEG / 1,2-Ethanediol / Ethane-1,2-diol / CAS No. 107-21-1) là một hợp chất glycol thuộc nhóm diol, có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử. Ethylene Glycol là chất lỏng không màu, có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ethylene Glycol (MEG) nổi bật nhờ nhiệt độ đóng băng thấp, nhiệt độ sôi tương đối cao, khả năng truyền nhiệt và khả năng hòa tan tốt. Vì vậy, nguyên liệu này được ứng dụng trong chất chống đông, chất làm mát, chất tải nhiệt, dầu phanh, sản xuất polyester, polyethylene terephthalate (PET), nhựa polyester, sợi polyester, dung môi và nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp.

Trong ngành polymer, Ethylene Glycol là một nguyên liệu quan trọng để sản xuất polyester và PET. Trong các hệ thống truyền nhiệt và làm mát, MEG được sử dụng nhờ khả năng làm giảm điểm đóng băng của hỗn hợp với nước, giúp hỗ trợ bảo vệ hệ thống trong điều kiện nhiệt độ thấp.

📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của Ethylene Glycol

Tính chất vật lý

Tên sản phẩm Ethylene Glycol (MEG)
Nhóm hóa học Glycol / Diol
Dạng sản phẩm Chất lỏng trong suốt, không màu
Đặc tính Tan hoàn toàn trong nước, nhiệt độ đóng băng thấp, có khả năng truyền nhiệt.

Thông số kỹ thuật điển hình

Tên hóa học Ethane-1,2-diol / 1,2-Ethanediol
CAS Number 107-21-1
Công thức phân tử C2H6O2
Khối lượng phân tử 62,07 g/mol
Nhiệt độ sôi Khoảng 197–198°C
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng -13°C
Tỷ trọng Khoảng 1,11 g/cm³ ở 20°C
Độ tan trong nước Tan hoàn toàn / Miscible
Nhóm nguyên liệu Glycol công nghiệp / Nguyên liệu hóa chất
Ứng dụng Chất chống đông, chất tải nhiệt, PET, polyester, nhựa polyester, dầu phanh và dung môi công nghiệp.
Bảo quản Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thông thoáng và theo hướng dẫn SDS của sản phẩm.

COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.

Đặc trưng nổi bật của Ethylene Glycol

  • Nhiệt độ đóng băng thấp: giúp MEG phù hợp với các công thức chất chống đông và chất tải nhiệt.
  • Tan hoàn toàn trong nước: thuận lợi cho việc pha trộn và kiểm soát nồng độ trong các hệ thống chứa nước.
  • Khả năng truyền nhiệt: phù hợp với nhiều hệ thống làm mát và truyền nhiệt.
  • Nguyên liệu sản xuất polymer: được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyester và PET.
  • Ứng dụng đa dạng: phục vụ nhiều ngành công nghiệp từ hóa chất, ô tô đến polymer và vật liệu bao bì.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Sản xuất polyester và polyethylene terephthalate (PET).
  • Sản xuất sợi polyester và nhựa polyester.
  • Chất chống đông và chất làm mát.
  • Dầu phanh và một số chất lỏng kỹ thuật.
  • Dung môi và nguyên liệu trong sản xuất hóa chất.
  • Một số ứng dụng trong mực in, chất kết dính và các sản phẩm công nghiệp.

Xuất xứ/Nhà sản xuất

Thông tin sản phẩm được cung cấp theo từng lô hàng.

Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn

📌 Ứng dụng của Ethylene Glycol

🔹 Sản xuất Polyester và PET

  • Ethylene Glycol là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất polyester và polyethylene terephthalate (PET).
  • MEG tham gia vào quá trình tạo polymer cùng với các nguyên liệu phù hợp để sản xuất nhựa polyester.
  • PET được sử dụng rộng rãi trong chai nhựa, bao bì, sợi và nhiều sản phẩm polymer khác.

🔹 Chất chống đông và chất làm mát

  • Ethylene Glycol được sử dụng phổ biến trong các công thức antifreeze và coolant.
  • Khi phối hợp với nước, MEG giúp làm giảm nhiệt độ đóng băng của dung dịch.
  • Ứng dụng này đặc biệt phổ biến trong hệ thống làm mát động cơ và các hệ thống kỹ thuật cần kiểm soát nhiệt độ.

🔹 Chất tải nhiệt

  • MEG có thể được sử dụng làm thành phần trong hệ thống truyền nhiệt.
  • Dung dịch glycol-nước được sử dụng trong một số hệ thống cần truyền nhiệt đồng thời hạn chế nguy cơ đóng băng.
  • Nồng độ glycol cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu nhiệt độ và thiết kế của từng hệ thống.

🔹 Dầu phanh và chất lỏng kỹ thuật

  • Ethylene Glycol và các dẫn xuất của glycol có thể được sử dụng trong một số chất lỏng kỹ thuật.
  • Đặc tính nhiệt và khả năng hòa tan của glycol giúp nguyên liệu này phù hợp với một số hệ thống chất lỏng chuyên dụng.
  • Đối với dầu phanh hoặc ứng dụng yêu cầu hiệu suất đặc biệt, cần sử dụng đúng grade và công thức đã được kiểm nghiệm.

🔹 Dung môi và sản xuất hóa chất

  • Ethylene Glycol có khả năng hòa tan và phối hợp tốt với nước, nhờ đó được sử dụng trong một số công thức hóa chất.
  • MEG có thể đóng vai trò là dung môi hoặc nguyên liệu trung gian trong một số quy trình sản xuất công nghiệp.
  • Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào độ tinh khiết, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của từng quy trình.

📌 Ưu điểm nổi bật của Ethylene Glycol

  • Khả năng tan trong nước tốt: Ethylene Glycol có thể trộn hoàn toàn với nước.
  • Điểm đóng băng thấp: thích hợp cho các hệ thống chống đông và truyền nhiệt.
  • Điểm sôi cao: hỗ trợ sử dụng trong nhiều quy trình yêu cầu khả năng hoạt động ở nhiệt độ tương đối cao.
  • Khả năng truyền nhiệt: phù hợp cho các ứng dụng làm mát và tải nhiệt.
  • Nguyên liệu polymer quan trọng: được sử dụng trong sản xuất polyester, PET và các vật liệu liên quan.
  • Phạm vi ứng dụng rộng: phục vụ nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, ô tô, polymer, bao bì và vật liệu kỹ thuật.

📌 Lưu ý an toàn khi sử dụng Ethylene Glycol

Ethylene Glycol là hóa chất độc nếu nuốt phải và cần được sử dụng, lưu trữ và vận chuyển theo đúng quy định an toàn hóa chất. Khi thao tác, cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp và sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân phù hợp theo SDS của sản phẩm.

Ethylene Glycol không nên được sử dụng tùy tiện trong các sản phẩm tiếp xúc với con người hoặc các ứng dụng đặc thù nếu sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng tương ứng. Đặc biệt, cần phân biệt rõ Ethylene Glycol công nghiệp với các nguyên liệu glycol được sản xuất theo tiêu chuẩn chuyên dụng.

Khi sử dụng trong hệ thống làm mát hoặc chống đông, cần lựa chọn đúng loại sản phẩm và nồng độ theo thiết kế của hệ thống. Không nên tự ý thay đổi công thức nếu chưa đánh giá khả năng tương thích với các vật liệu, phụ gia và điều kiện vận hành.

📌 Bảo quản Ethylene Glycol

Ethylene Glycol nên được bảo quản trong bao bì kín, khu vực khô ráo, thông thoáng và tránh các điều kiện bảo quản không phù hợp. Bao bì cần được ghi nhãn rõ ràng và tránh để hóa chất tiếp xúc với thực phẩm, đồ uống hoặc các vật liệu không tương thích.

Điều kiện lưu kho, nhiệt độ bảo quản, thời hạn sử dụng và yêu cầu về vật liệu bao bì cần được xác định theo SDS/TDS của nhà sản xuất và grade cụ thể. Đối với sản phẩm dùng trong sản xuất công nghiệp, nên kiểm tra COA trước khi đưa vào quy trình.

📌 Tại sao nên mua Ethylene Glycol tại FREKHEM?

  • Cung cấp đầy đủ COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn Ethylene Glycol phù hợp với từng ứng dụng.
  • Nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhu cầu từ R&D đến sản xuất quy mô lớn.
  • Hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm theo từng lô hàng.
  • Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn nguyên liệu cho chất chống đông, chất tải nhiệt, polyester, PET và các ứng dụng công nghiệp.
Công ty TNHH FREKHEHMChuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng
Văn phòng: Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM
Email: contact@frekhehm.com.vn
Hotline: +84372474578

Liên hệ ngay với chúng tôi

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.