Home » Products » PEG-150 DISTEARATE

PEG-150 DISTEARATE

RSR0015

PEG-150 Distearate (tên kỹ thuật: Polyethylene Glycol 150 Distearate / PEG-150 Distearate / Polyoxyethylene (150) Distearate / Nonionic Thickener / Viscosity Modifier / Co-emulsifier / Rheology Modifier) là este của Polyethylene Glycol và Stearic Acid, chất làm đặc (Nonionic Thickener), chất điều chỉnh độ nhớt (Viscosity Modifier), chất đồng nhũ hóa (Co-emulsifier), chất ổn định hệ chất hoạt động bề mặt (Surfactant System Stabilizer), chất cải thiện lưu biến (Rheology Modifier) và phụ gia nâng cao cảm quan sản phẩm (Appearance Enhancer).

📋 Bảng mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm PEG-150 Distearate
Tên kỹ thuật Polyethylene Glycol 150 Distearate / PEG-150 Distearate / Polyoxyethylene (150) Distearate
Nhóm sản phẩm Nonionic Thickener, Viscosity Modifier, Co-emulsifier, Rheology Modifier, Surfactant Stabilizer, Appearance Enhancer
Thành phần chính PEG-150 Distearate ≥ 95%.
Dạng Dạng vảy (Flake), hạt (Bead) hoặc viên sáp.
Ngoại quan Vảy hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà, mùi nhẹ đặc trưng.
Cơ chế chính PEG-150 Distearate hoạt động bằng cách tạo mạng lưới polymer trong dung dịch chất hoạt động bề mặt, làm tăng tương tác giữa các micelle và từ đó cải thiện đáng kể độ nhớt của sản phẩm. Không giống các chất làm đặc phụ thuộc vào muối, PEG-150 Distearate giúp tăng độ sánh ổn định trong dải pH rộng, giảm hiện tượng tách lớp và duy trì độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi. Khi phối hợp với SLES, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Lauramine Oxide hoặc Alkyl Polyglucoside (APG), nguyên liệu giúp tạo sản phẩm có kết cấu mịn, bọt ổn định và cảm giác sử dụng cao cấp.
Độ tan Phân tán và hòa tan khi gia nhiệt trong nước hoặc hệ chất hoạt động bề mặt; không tan hoàn toàn ở nhiệt độ thường.
Giá trị pH Không áp dụng (chất hoạt động bề mặt không ion).
Đặc tính nổi bật Làm đặc hiệu quả ở nồng độ thấp, ổn định độ nhớt, giảm nhu cầu sử dụng muối, cải thiện độ mịn và cảm giác sử dụng, tương thích với SLES, SLS, Cocamidopropyl Betaine, Lauramine Oxide, APG và nhiều hệ chất hoạt động bề mặt khác.
CAS Number __
Quy cách đóng gói __
Nhà sản xuất RSR0015
Xuất xứ __
Ứng dụng chính
  • Shampoo: Chất làm đặc phổ biến trong dầu gội, giúp tăng độ nhớt, cải thiện độ mịn, ổn định bọt và giảm lượng muối cần sử dụng trong công thức. PEG-150 Distearate phối hợp hiệu quả với SLES, Cocamidopropyl Betaine và Lauramine Oxide.
  • Body Wash: Tăng độ sánh cho sữa tắm, cải thiện cảm giác mềm mượt trên da, duy trì độ ổn định của hệ chất hoạt động bề mặt và giúp sản phẩm có kết cấu đồng nhất.
  • Facial Cleanser: Điều chỉnh độ nhớt cho sữa rửa mặt, tạo kết cấu gel mịn, cải thiện cảm quan và duy trì khả năng tạo bọt ổn định.
  • Personal Care Formulations: Phù hợp với dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay, kem dưỡng, lotion và nhiều công thức mỹ phẩm cần kiểm soát độ nhớt, cải thiện lưu biến và ổn định hệ nhũ hóa.
Bảo quản Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Đậy kín bao bì sau khi sử dụng để hạn chế hút ẩm. Gia nhiệt khoảng 70–80°C để hòa tan hoàn toàn trước khi bổ sung vào công thức.
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện.

Hotline: +84 372 474 578

Email: contact@frekhehm.com.vn

Quay lại –> Tất cả sản phẩm

Danh mục:

⭐ PEG-150 DISTEARATE – CHẤT LÀM ĐẶC, ỔN ĐỊNH ĐỘ NHỚT VÀ ĐỒNG NHŨ HÓA CHO DẦU GỘI, SỮA TẮM VÀ MỸ PHẨM

📌 PEG-150 Distearate là gì?

PEG-150 Distearate (tên kỹ thuật: Polyethylene Glycol 150 Distearate / Polyoxyethylene (150) Distearate / PEG-150 Distearate / Nonionic Thickener) là este của Polyethylene Glycol và Stearic Acid, được sử dụng rộng rãi như chất làm đặc (Thickener), chất điều chỉnh độ nhớt (Viscosity Modifier), chất đồng nhũ hóa (Co-emulsifier) và chất ổn định hệ chất hoạt động bề mặt trong ngành mỹ phẩm và chất tẩy rửa.

Trong các công thức dầu gội, sữa tắm, sữa rửa tay, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, PEG-150 Distearate giúp tăng độ sánh, cải thiện kết cấu, tạo cảm giác mềm mượt khi sử dụng và nâng cao độ ổn định của hệ chất hoạt động bề mặt. PEG-150 Distearate tương thích tốt với các chất hoạt động bề mặt như SLES, SLS, Cocamidopropyl Betaine, Lauramine Oxide, Coco Glucoside và nhiều hệ chất hoạt động bề mặt không ion khác, giúp tạo ra sản phẩm ổn định, trong hoặc mờ đục tùy theo công thức.

📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của PEG-150 Distearate

Tính chất vật lý

Tên sản phẩm __
Tên kỹ thuật Polyethylene Glycol 150 Distearate
Dạng sản phẩm Vảy hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà
Độ tan Phân tán và hòa tan khi gia nhiệt trong nước hoặc hệ chất hoạt động bề mặt
Đặc tính Làm đặc, tăng độ nhớt, ổn định nhũ hóa, cải thiện cảm quan

Thông số kỹ thuật điển hình

CAS Number 9005-08-7
INCI Name PEG-150 Distearate
Nguồn gốc Polyethylene Glycol và Stearic Acid
Ngoại quan Vảy hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà
Điểm nóng chảy Khoảng 50 – 60°C
Chức năng Thickener, Viscosity Modifier, Co-emulsifier
Ứng dụng Dầu gội, sữa tắm, sữa rửa tay, sữa rửa mặt, kem dưỡng
Bảo quản Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.

Đặc trưng nổi bật PEG-150 Distearate

  • Làm đặc hiệu quả ở nồng độ thấp.
  • Ổn định độ nhớt trong nhiều hệ chất hoạt động bề mặt.
  • Giảm nhu cầu sử dụng muối để tăng độ đặc.
  • Cải thiện cảm giác mềm mượt và độ mịn của sản phẩm.
  • Phù hợp với nhiều công thức dầu gội và sữa tắm hiện đại.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Dầu gội đầu.
  • Sữa tắm.
  • Sữa rửa tay.
  • Sữa rửa mặt.
  • Kem dưỡng và lotion.

Xuất xứ / Nhà sản xuất

RSR0015

Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn

📌 Ứng dụng của PEG-150 Distearate

🔹 Dầu gội đầu

  • Tăng độ nhớt cho công thức.
  • Ổn định hệ chất hoạt động bề mặt.
  • Mang lại cảm giác mềm mượt và bọt mịn.

🔹 Sữa tắm & Sữa rửa tay

  • Cải thiện độ đặc và kết cấu sản phẩm.
  • Duy trì độ ổn định trong quá trình bảo quản.
  • Giúp sản phẩm dễ sử dụng và có cảm giác cao cấp.

🔹 Kem dưỡng & Lotion

  • Hoạt động như chất đồng nhũ hóa.
  • Ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước.
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu kem.

🔹 Sữa rửa mặt & Mỹ phẩm làm sạch

  • Điều chỉnh độ nhớt phù hợp.
  • Ổn định công thức.
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại khi sử dụng.

📌 Ưu điểm nổi bật của PEG-150 Distearate

  • Làm đặc hiệu quả mà không ảnh hưởng nhiều đến khả năng tạo bọt.
  • Ổn định độ nhớt trong nhiều hệ chất hoạt động bề mặt.
  • Giảm lượng muối cần sử dụng trong công thức.
  • Cải thiện cảm giác mềm mượt và độ mịn.

📌 Tại sao nên mua PEG-150 Distearate tại FREKHEM?

  • Nguyên liệu nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín.
  • Đầy đủ COA – TDS – MSDS.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và tối ưu công thức.
  • Nguồn hàng ổn định, giao hàng toàn quốc.
  • Giá cạnh tranh cho khách hàng sản xuất.
  • Hỗ trợ mẫu thử và tư vấn lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Công ty TNHH FREKHEHMChuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng
Văn phòng: Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM
Email: contact@frekhehm.com.vn
Hotline: +84372474578

Liên hệ ngay với chúng tôi

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.