⭐ POLYETHYLENE GLYCOL (PEG) – POLYMER ĐA NĂNG LÀM DUNG MÔI, GIỮ ẨM VÀ CHẤT MANG CHO MỸ PHẨM, DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHIỆP
📌 Polyethylene Glycol (PEG) là gì?
Polyethylene Glycol (PEG) (tên kỹ thuật: Polyethylene Glycol / Polyoxyethylene Glycol / PEG Polymer / Polyether Compound / Water Soluble Polymer) là polymer không ion tan hoàn toàn trong nước, được sản xuất từ quá trình trùng hợp Ethylene Oxide. Tùy theo khối lượng phân tử (Molecular Weight), PEG có thể tồn tại ở dạng chất lỏng, sáp mềm hoặc bột rắn màu trắng, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong sản xuất.
Nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực, độ ổn định hóa học cao, tính tương thích với nhiều loại nguyên liệu cũng như độc tính thấp, Polyethylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, chất tẩy rửa, sơn phủ, nhựa, giấy, dệt nhuộm và nhiều ngành công nghiệp khác. Ngoài vai trò là dung môi và chất mang, PEG còn giúp giữ ẩm, cải thiện độ nhớt, tăng khả năng hòa tan hoạt chất và nâng cao tính ổn định của công thức.
📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của Polyethylene Glycol (PEG)
Tính chất vật lý
| Tên sản phẩm | Polyethylene Glycol (PEG) |
| Tên kỹ thuật | Polyethylene Glycol (Polyoxyethylene Glycol) |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng, sáp hoặc bột màu trắng (tùy cấp PEG) |
| Nhóm hóa học | Polyether Polymer |
| Đặc tính | Tan trong nước, giữ ẩm, hòa tan hoạt chất, bôi trơn, ổn định công thức |
Thông số kỹ thuật điển hình
| Thành phần chính | Polyethylene Glycol |
| Ngoại quan | Không màu đến trắng, dạng lỏng hoặc rắn |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi phân cực |
| Khối lượng phân tử | PEG-200 đến PEG-8000 và cao hơn |
| Ứng dụng | Mỹ phẩm, dược phẩm, chất tẩy rửa, sơn, giấy, dệt nhuộm, nhựa |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.
Đặc trưng nổi bật của Polyethylene Glycol
- Polymer không ion có khả năng hòa tan rất tốt trong nước.
- Giữ ẩm hiệu quả, cải thiện cảm giác mềm mịn cho sản phẩm.
- Hoạt động như dung môi và chất mang cho nhiều hoạt chất.
- Tương thích với nhiều hệ công thức mỹ phẩm và công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Kem dưỡng và lotion.
- Dầu gội, sữa tắm.
- Tá dược dược phẩm.
- Chất tẩy rửa công nghiệp.
- Sơn, giấy và dệt nhuộm.
Xuất xứ / Nhà sản xuất
Nhiều nhà sản xuất toàn cầu
Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn
📌 Ứng dụng của Polyethylene Glycol (PEG)
🔹 Ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- Kem dưỡng da.
- Lotion và serum.
- Dầu gội và dầu xả.
🔹 Ngành dược phẩm
- Tá dược cho thuốc viên.
- Thuốc mỡ và kem bôi.
- Dung môi hòa tan hoạt chất.
🔹 Chất tẩy rửa và hóa chất công nghiệp
- Chất hòa tan.
- Chất giữ ẩm.
- Chất bôi trơn.
🔹 Các ngành công nghiệp khác
- Sơn và mực in.
- Nhựa.
- Keo dán.
📌 Ưu điểm nổi bật của Polyethylene Glycol (PEG)
- Khả năng hòa tan trong nước rất cao.
- Giữ ẩm hiệu quả và cải thiện cảm giác sử dụng.
- Tương thích với nhiều nguyên liệu và hệ chất hoạt động bề mặt.
- Độ ổn định hóa học cao.
📌 Tại sao nên mua Polyethylene Glycol (PEG) tại FREKHEM?
- Nguồn nguyên liệu chất lượng cao từ các nhà sản xuất uy tín.
- Cung cấp đầy đủ COA, TDS và MSDS.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấp PEG phù hợp với từng ứng dụng.
- Nguồn hàng ổn định, giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Giá cạnh tranh cùng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| Công ty TNHH FREKHEHM | Chuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng |
|---|---|
| Văn phòng: | Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM |
| Email: | contact@frekhehm.com.vn |
| Hotline: | +84372474578 |





