⭐ POLYVINYLPYRROLIDONE K30 – PVP K30 – POLYMER ĐA CHỨC NĂNG CHO DƯỢC PHẨM, MỸ PHẨM VÀ CÔNG NGHIỆP
📌 Polyvinylpyrrolidone K30 là gì?
Polyvinylpyrrolidone K30 (tên kỹ thuật: Polyvinylpyrrolidone K30 / PVP K30 / Povidone K30 / Polyvidone K30 / Poly(1-vinyl-2-pyrrolidone)) là một polymer tổng hợp không ion được sản xuất từ monomer N-vinyl-2-pyrrolidone. PVP K30 được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, chất kết dính, chất tẩy rửa và nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ khả năng hòa tan trong nước, tạo màng, kết dính, phân tán và ổn định hệ. BASF xác định PVP là homopolymer của vinylpyrrolidone và Polyvinylpyrrolidone có CAS Number 9003-39-8.
Polyvinylpyrrolidone K30 thường tồn tại dưới dạng bột trắng, chảy tự do. K30 là cách gọi dựa trên K-value, một chỉ số liên quan đến đặc tính độ nhớt và khối lượng phân tử của polymer, không phải khối lượng phân tử cố định. Theo tài liệu kỹ thuật của BASF, PVP K30 có K-value trong khoảng 27,0 – 33,0; một sản phẩm PVP K30 được BASF công bố có khối lượng phân tử polymer khoảng 45.000 ± 5.000 g/mol theo phương pháp GPC của BASF.
📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của Polyvinylpyrrolidone K30
Tính chất vật lý
| Tên sản phẩm | Polyvinylpyrrolidone K30 |
| Tên viết tắt | PVP K30 |
| Tên khác | Povidone K30, Polyvidone K30, Poly(1-vinyl-2-pyrrolidone) |
| Dạng sản phẩm | Bột trắng, chảy tự do |
| Nhóm sản phẩm | Nonionic Polymer / PVP Polymer |
| CAS Number | 9003-39-8 |
| K-value | Khoảng 27 – 33 |
| Khả năng hòa tan | Tan tốt trong nước và nhiều dung môi |
Thông số kỹ thuật & thông tin hóa học
| Tên hóa học | Polyvinylpyrrolidone |
| Tên IUPAC | Poly(1-vinylpyrrolidin-2-one) |
| Tên viết tắt | PVP |
| CAS Number | 9003-39-8 |
| Monomer | N-Vinyl-2-pyrrolidone (NVP) |
| K-value | 27,0 – 33,0 |
| Khối lượng phân tử polymer | Khoảng 45.000 ± 5.000 g/mol theo GPC của một grade BASF |
| pH dung dịch 10% | Khoảng 3,0 – 7,0 tùy grade |
| Mục đích sử dụng chính | Chất kết dính, tạo màng, ổn định, phân tán và hỗ trợ hòa tan |
COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.
Đặc trưng nổi bật của Polyvinylpyrrolidone K30
- Polymer không ion: PVP K30 thuộc nhóm polymer không ion, có khả năng tương thích với nhiều hệ công thức và nhiều loại thành phần khác nhau.
- Khả năng hòa tan tốt: PVP có khả năng hòa tan trong nước và nhiều dung môi, giúp nguyên liệu phù hợp với các công thức dạng dung dịch và nhiều hệ phân cực.
- Khả năng tạo màng: PVP K30 có khả năng tạo màng, đặc tính quan trọng trong các ứng dụng mỹ phẩm tạo kiểu tóc và một số hệ phủ hoặc công thức chuyên dụng.
- Tính kết dính: PVP được sử dụng như polymer kết dính và có thể hỗ trợ liên kết các thành phần trong công thức.
- Hút ẩm: PVP là polymer có tính hút ẩm, vì vậy cần bảo quản sản phẩm trong bao bì kín và hạn chế tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao.
Ứng dụng tiêu biểu
- Sử dụng làm chất kết dính trong ngành dược phẩm.
- Ứng dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm tạo kiểu tóc nhờ khả năng tạo màng.
- Sử dụng trong chất kết dính và các công thức công nghiệp.
- Ứng dụng làm chất ổn định, phân tán và hỗ trợ hòa tan trong những hệ công thức phù hợp.
- Ứng dụng trong chất tẩy rửa, hóa chất chuyên dụng và các sản phẩm kỹ thuật.
Thông tin sản phẩm:
PVP K30
Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn
📌 Ứng dụng của Polyvinylpyrrolidone K30
🔹 Ứng dụng trong ngành dược phẩm
- Polyvinylpyrrolidone K30, còn được gọi là Povidone K30, được sử dụng phổ biến như một tá dược polymer trong ngành dược phẩm.
- PVP K30 có thể đóng vai trò chất kết dính trong công thức viên nén, hỗ trợ liên kết các thành phần để tạo khối viên có độ bền phù hợp.
- Kollidon 30 của BASF được công bố đáp ứng các chuyên luận Povidone hiện hành của Ph. Eur., USP-NF và JP; tuy nhiên, cần lựa chọn đúng grade dược dụng cho từng yêu cầu cụ thể.
🔹 Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- PVP K30 được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc nhờ khả năng tạo màng và cố định.
- Nguyên liệu có thể được ứng dụng trong gel tóc, kem tạo kiểu, mousse, pump spray và các sản phẩm tạo kiểu tóc dạng lỏng.
- Đặc tính polymer không ion và khả năng hòa tan tốt giúp PVP K30 phù hợp với nhiều hệ công thức mỹ phẩm khi được lựa chọn đúng grade.
🔹 Ứng dụng trong chất kết dính
- Polyvinylpyrrolidone có đặc tính kết dính và tạo màng, do đó được sử dụng trong các hệ chất kết dính và ứng dụng vật liệu chuyên dụng.
- PVP K30 có thể được lựa chọn khi công thức yêu cầu polymer có khả năng kết dính, phân tán và tương thích với nhiều thành phần. BASF cũng phân loại PVP K30 trong nhóm nguyên liệu phục vụ ứng dụng chất kết dính.
🔹 Ứng dụng trong chất tẩy rửa và hóa chất công nghiệp
- PVP K30 có thể được sử dụng trong một số công thức hóa chất và chất tẩy rửa nhờ đặc tính ổn định, phân tán và tương thích của polymer.
- PVP K30 được BASF giới thiệu là nguyên liệu có phạm vi ứng dụng bao gồm dược phẩm, chất tẩy rửa, mỹ phẩm và các ứng dụng kỹ thuật.
🔹 Ứng dụng trong công thức và hệ phân tán
- Nhờ khả năng phân tán, ổn định và hỗ trợ hòa tan, PVP K30 có thể được sử dụng trong những hệ công thức cần kiểm soát tương tác giữa polymer với các thành phần khác.
- K-value của PVP ảnh hưởng đến độ nhớt và đặc tính sử dụng; do đó cần lựa chọn đúng cấp K-value dựa trên yêu cầu của công thức.
📌 Ưu điểm nổi bật của Polyvinylpyrrolidone K30
- Khả năng hòa tan tốt: PVP có thể hòa tan trong nước và nhiều dung môi, tạo thuận lợi cho việc xây dựng các công thức khác nhau.
- Khả năng tạo màng: phù hợp với các ứng dụng yêu cầu polymer tạo lớp màng và hỗ trợ cố định.
- Tính kết dính: hỗ trợ liên kết các thành phần trong công thức, đặc biệt trong ứng dụng dược phẩm và chất kết dính.
- Polymer không ion: có khả năng tương thích với nhiều thành phần và hệ công thức.
- Ứng dụng đa dạng: được sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, chất tẩy rửa, chất kết dính và các ứng dụng kỹ thuật.
📌 Tại sao nên mua Polyvinylpyrrolidone K30 tại FREKHEM?
- Cung cấp Polyvinylpyrrolidone K30 – PVP K30 – CAS 9003-39-8 phục vụ nhu cầu sản xuất, nghiên cứu và các ứng dụng công nghiệp.
- Hỗ trợ cung cấp COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
- Hỗ trợ khách hàng kiểm tra các thông tin kỹ thuật quan trọng như CAS Number, K-value, độ tinh khiết, dạng sản phẩm, quy cách đóng gói và tiêu chuẩn chất lượng.
- Có thể trao đổi về quy cách đóng gói, số lượng, yêu cầu chứng từ và mục đích ứng dụng tùy theo từng khách hàng.
| Công ty TNHH FREKHEHM | Chuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng |
|---|---|
| Văn phòng: | Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM |
| Email: | contact@frekhehm.com.vn |
| Hotline: | +84372474578 |





