Home » Products » POTASSIUM ACETATE

POTASSIUM ACETATE

YC0001

Potassium Acetate (tên kỹ thuật: Potassium Acetate / Potassium Ethanoate / Acetic Acid Potassium Salt / Potassium Salt of Acetic Acid / Kali Acetate) là một muối acetate của kali có công thức hóa học CH₃COOK / C₂H₃KO₂, số CAS 127-08-2 và khối lượng phân tử khoảng 98,14 g/mol. Potassium Acetate thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng đến không màu, có tính hút ẩm mạnh và khả năng hòa tan rất tốt trong nước.

📋 Bảng mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm Potassium Acetate
Tên kỹ thuật Potassium Acetate / Potassium Ethanoate / Acetic Acid Potassium Salt / Potassium Salt of Acetic Acid / Kali Acetate
Nhóm sản phẩm Acetate Salt, pH Regulator, Buffer, Food Additive, Pharmaceutical Raw Material, Industrial Chemical.
Thành phần chính Potassium Acetate (Kali Acetate).
Dạng Chất rắn, tinh thể hoặc bột tinh thể.
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng đến không màu; có tính hút ẩm.
Cơ chế chính Potassium Acetate là muối của acid acetic và kali, khi hòa tan trong nước phân ly thành các ion K⁺ và CH₃COO⁻. Ion acetate có thể tham gia vào hệ cân bằng acid-base, nhờ đó Potassium Acetate được sử dụng trong một số hệ đệm và công thức điều chỉnh pH. Trong các ứng dụng thực phẩm, acetate cũng góp phần tạo môi trường phù hợp cho việc kiểm soát độ acid và hỗ trợ bảo quản.
Độ tan Rất dễ tan trong nước. Potassium Acetate có độ tan cao và có thể tạo dung dịch đậm đặc, phù hợp với các ứng dụng pha dung dịch, hệ đệm, xử lý hóa chất và một số hệ thống truyền nhiệt hoặc chống đóng băng. Sản phẩm cũng tan trong ethanol ở mức độ nhất định.
Độ ổn định Potassium Acetate tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm có tính hút ẩm mạnh và có thể hấp thụ hơi nước từ không khí. Vì vậy, cần bảo quản trong bao bì kín, khô ráo và hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với môi trường ẩm.
Đặc tính nổi bật Water soluble, hygroscopic, pH regulator, buffer và acetate salt. Potassium Acetate có độ tan cao trong nước, khả năng cung cấp ion acetate và potassium, phù hợp với nhiều ứng dụng trong thực phẩm, hóa chất, phòng thí nghiệm, dược phẩm và công nghiệp.
CAS Number 127-08-2.
Công thức hóa học CH₃COOK / C₂H₃KO₂.
Khối lượng phân tử 98,14 g/mol.
Độ tinh khiết ≥ 99,0% đối với Potassium Acetate theo tiêu chuẩn JECFA áp dụng cho phụ gia thực phẩm; thông số thực tế phụ thuộc grade và COA của từng sản phẩm.
pH Khoảng 7,5–9,0 đối với dung dịch nước 5% theo thông tin kỹ thuật tham khảo.
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng 292°C, có thể phân hủy khi gia nhiệt mạnh.
Tỷ trọng Khoảng 1,57 g/cm³ ở 25°C đối với Potassium Acetate dạng rắn.
Độ nhớt Không áp dụng cho sản phẩm dạng rắn.
Điểm chớp cháy Không áp dụng đối với sản phẩm vô cơ/hữu cơ dạng muối rắn không dễ cháy trong điều kiện thông thường.
Quy cách đóng gói __
Xuất xứ __
Ứng dụng chính
  • Ngành thực phẩm: Potassium Acetate được sử dụng với mã INS 261(i) / E261, có chức năng điều chỉnh độ acid, chất đệm và chất bảo quản trong những ứng dụng thực phẩm được phép.
  • Điều chỉnh pH và hệ đệm: Sản phẩm được sử dụng để chuẩn bị dung dịch đệm và các hệ thống cần kiểm soát pH trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
  • Công nghiệp hóa chất: Potassium Acetate được sử dụng làm nguyên liệu, chất trung gian hoặc tác nhân trong một số quá trình tổng hợp và xử lý hóa học.
  • Phòng thí nghiệm: Sử dụng trong pha dung dịch, nghiên cứu hóa học, sinh học phân tử và một số quy trình phân tích tùy theo cấp độ tinh khiết.
  • Dược phẩm: Potassium Acetate có thể được sử dụng làm nguồn cung cấp ion potassium trong một số chế phẩm dược phẩm với cấp nguyên liệu phù hợp.
Bảo quản Bảo quản trong bao bì kín, khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc lâu với độ ẩm không khí. 
Hạn sử dụng Theo hạn sử dụng được công bố trên bao bì, COA, TDS và tài liệu kỹ thuật của từng lô sản phẩm.

Hotline: +84 372 474 578

Email: contact@frekhehm.com.vn

Quay lại –> Tất cả sản phẩm

Danh mục:

⭐ POTASSIUM ACETATE – MUỐI ACETATE CỦA KALI CHO THỰC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP

📌 Potassium Acetate là gì?

Potassium Acetate (tên kỹ thuật: Potassium Acetate / Potassium Ethanoate / Acetic Acid Potassium Salt / Potassium Salt of Acetic Acid / Kali Acetate) là một muối kali của acid acetic, có công thức hóa học CH₃COOK hoặc C₂H₃KO₂, số CAS 127-08-2 và khối lượng phân tử khoảng 98,14 g/mol. Đây là một hợp chất ion gồm ion K⁺ và ion acetate CH₃COO⁻, có khả năng hòa tan tốt trong nước và có tính hút ẩm mạnh.

Potassium Acetate thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng, không mùi hoặc có mùi acid acetic nhẹ. Nhờ khả năng hòa tan cao, tính chất đệm và khả năng cung cấp ion potassium, Potassium Acetate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm, tổng hợp hóa chất, xử lý công nghiệp và chất chống đóng băng. Trong ngành thực phẩm, Potassium Acetate được biết đến với mã phụ gia INS 261(i) / E261 và được sử dụng với vai trò chất điều chỉnh độ acid và chất bảo quản trong những ứng dụng phù hợp.

📌 Tính chất & đặc điểm nổi bật của Potassium Acetate

Tính chất vật lý

Tên sản phẩm Potassium Acetate
Tên khác Potassium Ethanoate, Acetic Acid Potassium Salt, Kali Acetate
Dạng sản phẩm Tinh thể hoặc bột tinh thể
Màu sắc Không màu hoặc trắng
Mùi Không mùi hoặc mùi acid acetic nhẹ
Độ tan Rất dễ tan trong nước; tan trong ethanol
Tính chất đặc trưng Hút ẩm mạnh, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí

Thông số kỹ thuật điển hình

Tên hóa học Potassium Acetate
CAS Number 127-08-2
Công thức hóa học CH₃COOK / C₂H₃KO₂
Khối lượng phân tử 98,14 g/mol
Độ tinh khiết ≥ 99,0% theo tiêu chuẩn JECFA đối với phụ gia thực phẩm
pH 7,5 – 9,0 đối với dung dịch nước 5%
Tỷ trọng Khoảng 1,57 g/cm³ ở 25°C đối với sản phẩm tinh thể
Mã phụ gia thực phẩm INS 261(i) / E261
Nhóm nguyên liệu Acetate Salt / pH Regulator / Buffer / Preservative / Industrial Chemical

COA – TDS – MSDS cung cấp theo yêu cầu.

Đặc trưng nổi bật của Potassium Acetate

  • Độ tan cao: Potassium Acetate rất dễ tan trong nước, phù hợp với các công thức dung dịch, hệ đệm và quy trình cần bổ sung ion acetate hoặc potassium.
  • Tính hút ẩm: sản phẩm có tính deliquescent, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí nên cần được bảo quản trong bao bì kín và môi trường khô ráo.
  • Khả năng điều chỉnh pH: Potassium Acetate có thể được sử dụng trong hệ đệm và các công thức cần kiểm soát độ acid.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Ứng dụng làm chất điều chỉnh độ acid và chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm phù hợp.
  • Sử dụng làm chất đệm và chất điều chỉnh pH trong các quy trình hóa học.
  • Ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu và tổng hợp hữu cơ.
  • Sử dụng trong một số hệ thống chống đóng băng và khử băng công nghiệp.

 Nhà sản xuất

YC0001

Thông tin sản phẩm & hỗ trợ kỹ thuật:
contact@frekhehm.com.vn

📌 Ứng dụng của Potassium Acetate

🔹 Ứng dụng trong ngành thực phẩm

  • Được sử dụng trong ngành thực phẩm với mã INS 261(i) / E261, thuộc nhóm chất phụ gia có chức năng điều chỉnh độ acid và bảo quản.
  • Đối với thực phẩm, cần lựa chọn đúng Food Grade và tuân thủ quy định phụ gia của thị trường áp dụng; không nên sử dụng sản phẩm công nghiệp thông thường để thay thế nguyên liệu thực phẩm.

🔹 Ứng dụng làm chất đệm và điều chỉnh pH

  • Potassium Acetate có thể được sử dụng trong các hệ thống cần duy trì và kiểm soát pH nhờ cân bằng giữa ion potassium và acetate.
  • Đặc tính này được ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu hóa học và các quy trình công nghiệp.

🔹 Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất

  • Được sử dụng làm nguyên liệu, chất điều chỉnh phản ứng, chất trung gian hoặc base trong một số quá trình tổng hợp hóa học.
  • Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình liên quan đến polymer, xử lý vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng.

🔹 Ứng dụng chống đóng băng và khử băng

  • Dung dịch được sử dụng trong một số ứng dụng de-icing và anti-freeze nhờ khả năng làm giảm điểm đóng băng của nước.
  • Đây là một lựa chọn trong những hệ thống cần sử dụng chất khử băng gốc acetate, đặc biệt khi muốn hạn chế việc sử dụng các muối chloride trong một số điều kiện công nghệ.

🔹 Ứng dụng trong dược phẩm và phòng thí nghiệm

  •  Được sử dụng trong một số chế phẩm dược phẩm và sản phẩm bổ sung potassium nhằm cung cấp ion potassium hoặc hỗ trợ cân bằng điện giải theo chỉ định chuyên môn.
  • Đối với ứng dụng dược phẩm hoặc phân tích, cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn như USP/NF, Ph. Eur., BP hoặc ACS theo yêu cầu.

📌 Ưu điểm nổi bật của Potassium Acetate

  • Độ tinh khiết cao: các sản phẩm Potassium Acetate chuyên dụng có thể đạt độ tinh khiết cao, phù hợp cho nhiều yêu cầu kỹ thuật.
  • Hòa tan tốt trong nước: thuận tiện cho việc pha chế dung dịch và sử dụng trong các quy trình công nghiệp.
  • Đa chức năng: có thể đóng vai trò chất đệm, chất điều chỉnh pH, nguyên liệu tổng hợp, chất bảo quản thực phẩm hoặc tác nhân chống đóng băng tùy cấp độ và ứng dụng.
  • Ứng dụng rộng: phù hợp với nhiều ngành từ thực phẩm, hóa chất, dược phẩm đến nghiên cứu và xử lý công nghiệp.

📌 Tại sao nên mua Potassium Acetate tại FREKHEM?

  • Cung cấp theo nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
  • Hỗ trợ cung cấp COA, TDS và MSDS theo yêu cầu.
  • Tư vấn lựa chọn cấp độ sản phẩm phù hợp cho thực phẩm, công nghiệp, phòng thí nghiệm hoặc các ứng dụng chuyên biệt.
  • Đáp ứng nhu cầu mua số lượng nhỏ đến số lượng công nghiệp tùy yêu cầu.
Công ty TNHH FREKHEHMChuyên cung cấp hóa chất cho các ngành công nghiệp và gia dụng
Văn phòng: Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Tp. HCM
Email: contact@frekhehm.com.vn
Hotline: +84372474578

Liên hệ ngay với chúng tôi

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.